genus amphicarpa
Định nghĩa
Danh từ: Chi Amphicarpa (genus Amphicarpa) là một chi thực vật rất nhỏ, thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài dây leo quấn (twining vines) có nguồn gốc từ Bắc Mỹ và châu Á. Loài điển hình trong chi này là đậu phộng lợn (hog peanut).
Ví dụ sử dụng
- (Chi Amphicarpa được biết đến với khả năng độc đáo tạo ra cả hoa trên mặt đất và hoa dưới lòng đất.)
- (Đậu phộng lợn – Amphicarpa bracteata – thuộc chi Amphicarpa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại sinh học, thường được nghiên cứu vì đặc tính sinh sản kép (amphicarpy), nơi cây tạo ra cả quả trên không và quả dưới đất.
- (Chi Amphicarpa là đối tượng quan tâm trong sinh học tiến hóa vì chiến lược sinh sản kép của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Amphicarpy (n): hiện tượng tạo quả kép (cả trên không và dưới đất).
- Amphicarpy is a rare trait found in some plants like genus Amphicarpa. (Tạo quả kép là một đặc điểm hiếm gặp ở một số thực vật như chi Amphicarpa.)
- Amphicarpa bracteata (n): loài đậu phộng lợn, đại diện chính của chi này.
Từ đồng nghĩa
- Hog peanut genus: chi đậu phộng lợn (tên thông thường).
- Twining vine genus: chi dây leo quấn (mô tả đặc điểm hình thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến danh từ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.